Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "cầu thang" (1)

cầu thang
phát
Tiếng Anh Danh từstairs
Từ vựng của tôi
Tôi đi bộ lên cầu thang.
I walked up the stairs.

swap_horiz Từ liên quan "cầu thang" (1)

cầu thang thoát hiểm
phát
Tiếng Anh Danh từemergency stair
Từ vựng của tôi
Có cầu thang thoát hiểm ở phía sau.
There is an emergency staircase at the back.

format_quote Cụm từ "cầu thang" (3)

Có cầu thang thoát hiểm ở phía sau.
There is an emergency staircase at the back.
Tôi đi bộ lên cầu thang.
I walked up the stairs.
Lan can cầu thang rất chắc chắn.
The stair handrail is very sturdy.